Tiếng Việt
Quan hệ cung cầu tiếng Anh là gì?
quan hệ cung cầu tiếng Anh là supply and demand relationship /səˈplaɪ ænd dɪˈmænd riˈleɪʃənˌʃɪp/. Mối quan hệ giữa lượng hàng hóa cung cấp và lượng hàng hóa người tiêu dùng muốn mua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supply and demand relationship
Ví dụ câu với quan hệ cung cầu / supply and demand relationship
- 1
Giá cả thị trường phản ánh mối quan hệ cung cầu.
The market price reflects the supply and demand relationship.
- 2
Khi cầu tăng, giá thường sẽ tăng theo.
When demand rises, prices usually go up.
Ghi chú dùng từ quan hệ cung cầu
Quan hệ cung cầu là khái niệm kinh tế mô tả sự cân đối giữa lượng hàng hóa cung cấp và lượng hàng hóa người tiêu dùng muốn mua. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'giá cả' (price), 'cung cấp' (supply), 'nhu cầu' (demand).
Video minh hoạ quan hệ cung cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quan hệ cung cầu
- hệSystem
- cầuBridge
- CungBow
- quan hệrelationship
- cung cầuSupply and demand
- yêu xalong distance relationship
- ép duyênpush someone into a relationship
- quân thầnruler-subject relationship
- em gái mưaclose sister in an undefined relationship
- mối quan hệrelationship
- quan hệ rộngwell-connected
- tình thầy tròteacher-student relationship
Câu hỏi thường gặp về "quan hệ cung cầu"
Quan hệ cung cầu tiếng Anh là gì?
Quan hệ cung cầu tiếng Anh là "supply and demand relationship" (danh từ), nghĩa là: Mối quan hệ giữa lượng hàng hóa cung cấp và lượng hàng hóa người tiêu dùng muốn mua.
"supply and demand relationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supply and demand relationship" nghĩa tiếng Việt là "quan hệ cung cầu". Quan hệ cung cầu là khái niệm kinh tế mô tả sự cân đối giữa lượng hàng hóa cung cấp và lượng hàng hóa người tiêu dùng muốn mua.
Phát âm "supply and demand relationship" như thế nào?
"supply and demand relationship" có phiên âm IPA /səˈplaɪ ænd dɪˈmænd riˈleɪʃənˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supply and demand relationship"?
The market price reflects the supply and demand relationship. — Giá cả thị trường phản ánh mối quan hệ cung cầu.