The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quan hệ đối ngoại tiếng Anh là gì?

quan hệ đối ngoại tiếng Anh là diplomatic relations /ˌdɪpləˈmætɪk riˈleɪʃənz/. Quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia nhằm duy trì mối quan hệ chính trị, kinh tế và văn hóa.

Hình minh hoạ "quan hệ đối ngoại" tiếng Anh là "diplomatic relations"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

diplomatic relations

Danh từ
/ˌdɪpləˈmætɪk riˈleɪʃənz/

Ví dụ câu với quan hệ đối ngoại / diplomatic relations

  1. 1

    Chính phủ đã thiết lập quan hệ đối ngoại với nhiều quốc gia mới.

    The government has established diplomatic relations with many new countries.

  2. 2

    Quan hệ đối ngoại đóng vai trò quan trọng trong chính sách đối ngoại của quốc gia.

    Diplomatic relations play a crucial role in the country's foreign policy.

Ghi chú dùng từ quan hệ đối ngoại

Quan hệ đối ngoại là mối quan hệ chính thức giữa các quốc gia, liên quan đến ngoại giao, ngoại thương, và hợp tác quốc tế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'diplomacy' (ngoại giao), 'embassy' (đại sứ quán), 'bilateral' (song phương), và 'international cooperation' (hợp tác quốc tế).

Video minh hoạ quan hệ đối ngoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quan hệ đối ngoại

Câu hỏi thường gặp về "quan hệ đối ngoại"

Quan hệ đối ngoại tiếng Anh là gì?

Quan hệ đối ngoại tiếng Anh là "diplomatic relations" (danh từ), nghĩa là: Quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia nhằm duy trì mối quan hệ chính trị, kinh tế và văn hóa.

"diplomatic relations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"diplomatic relations" nghĩa tiếng Việt là "quan hệ đối ngoại". Quan hệ đối ngoại là mối quan hệ chính thức giữa các quốc gia, liên quan đến ngoại giao, ngoại thương, và hợp tác quốc tế.

Phát âm "diplomatic relations" như thế nào?

"diplomatic relations" có phiên âm IPA /ˌdɪpləˈmætɪk riˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "diplomatic relations"?

The government has established diplomatic relations with many new countries. — Chính phủ đã thiết lập quan hệ đối ngoại với nhiều quốc gia mới.