Tiếng Việt
Quan hệ lao động tiếng Anh là gì?
quan hệ lao động tiếng Anh là labor relations /ˈleɪbər riˈleɪʃənz/. Quan hệ lao động đề cập đến mối quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động trong quá trình làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
labor relations
Ví dụ câu với quan hệ lao động / labor relations
- 1
Quan hệ lao động cần được điều chỉnh để đảm bảo quyền lợi của cả hai bên.
Labor relations must be regulated to ensure the rights of both parties.
- 2
Các cuộc đàm phán về quan hệ lao động thường diễn ra giữa công đoàn và chủ doanh nghiệp.
Negotiations on labor relations often take place between the union and the employer.
Ghi chú dùng từ quan hệ lao động
Quan hệ lao động liên quan đến các vấn đề về quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'collective bargaining' (đàm phán tập thể), 'employment law' (luật lao động), và 'union' (công đoàn).
Video minh hoạ quan hệ lao động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quan hệ lao động
Câu hỏi thường gặp về "quan hệ lao động"
Quan hệ lao động tiếng Anh là gì?
Quan hệ lao động tiếng Anh là "labor relations" (danh từ), nghĩa là: Quan hệ lao động đề cập đến mối quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động trong quá trình làm việc.
"labor relations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"labor relations" nghĩa tiếng Việt là "quan hệ lao động". Quan hệ lao động liên quan đến các vấn đề về quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động.
Phát âm "labor relations" như thế nào?
"labor relations" có phiên âm IPA /ˈleɪbər riˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "labor relations"?
Labor relations must be regulated to ensure the rights of both parties. — Quan hệ lao động cần được điều chỉnh để đảm bảo quyền lợi của cả hai bên.