Tiếng Việt
Quân lệnh tiếng Anh là gì?
quân lệnh tiếng Anh là military order /ˌmɪlɪˈtɛri ˈɔːrdər/. Lệnh do người chỉ huy quân đội ban ra để điều hành hoạt động của binh lính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
military order
Ví dụ câu với quân lệnh / military order
- 1
The general issued a military order to advance at dawn.
ChGeneral đã ban hành một quân lệnh để tiến lên vào bình minh.
- 2
Failure to follow the military order could lead to severe punishment.
Không tuân theo quân lệnh có thể dẫn đến hình phạt nghiêm trọng.
Ghi chú dùng từ quân lệnh
Quân lệnh là lệnh của chỉ huy trong quân đội, liên quan đến các thuật ngữ như 'command' (mệnh lệnh), 'directive' (chỉ thị), 'order' (lệnh).
Video minh hoạ quân lệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quân lệnh
Câu hỏi thường gặp về "quân lệnh"
Quân lệnh tiếng Anh là gì?
Quân lệnh tiếng Anh là "military order" (danh từ), nghĩa là: Lệnh do người chỉ huy quân đội ban ra để điều hành hoạt động của binh lính.
"military order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"military order" nghĩa tiếng Việt là "quân lệnh". Quân lệnh là lệnh của chỉ huy trong quân đội, liên quan đến các thuật ngữ như 'command' (mệnh lệnh), 'directive' (chỉ thị), 'order' (lệnh).
Phát âm "military order" như thế nào?
"military order" có phiên âm IPA /ˌmɪlɪˈtɛri ˈɔːrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "military order"?
ChGeneral đã ban hành một quân lệnh để tiến lên vào bình minh. — The general issued a military order to advance at dawn.