Tiếng Việt
Quân thân tiếng Anh là gì?
quân thân tiếng Anh là loyalist /ˈlɔɪəlɪst/. Người trung thành, thường là với một quốc gia, chế độ hoặc lãnh đạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
loyalist
Ví dụ câu với quân thân / loyalist
- 1
Anh ấy là một loyalist trung thành với chính phủ hiện tại.
He is a loyalist to the current government.
- 2
Các loyalists đã giữ vững lòng trung thành trong thời kỳ khó khăn.
The loyalists remained steadfast in their loyalty during difficult times.
Ghi chú dùng từ quân thân
Quân thân là người trung thành, đặc biệt trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự. Các từ liên quan gồm 'patriot' (người yêu nước), 'rebel' (kẻ nổi loạn), 'traitor' (kẻ phản bội).
Video minh hoạ quân thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quân thân
Câu hỏi thường gặp về "quân thân"
Quân thân tiếng Anh là gì?
Quân thân tiếng Anh là "loyalist" (danh từ), nghĩa là: Người trung thành, thường là với một quốc gia, chế độ hoặc lãnh đạo.
"loyalist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"loyalist" nghĩa tiếng Việt là "quân thân". Quân thân là người trung thành, đặc biệt trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự.
Phát âm "loyalist" như thế nào?
"loyalist" có phiên âm IPA /ˈlɔɪəlɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "loyalist"?
He is a loyalist to the current government. — Anh ấy là một loyalist trung thành với chính phủ hiện tại.