Tiếng Việt
Quân xâm chiếm tiếng Anh là gì?
quân xâm chiếm tiếng Anh là invading forces /ɪnˈveɪdɪŋ ˈfɔːrs/. Lực lượng quân sự xâm nhập vào lãnh thổ của quốc gia khác để chiếm đóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
invading forces
Ví dụ câu với quân xâm chiếm / invading forces
- 1
The invading forces quickly captured the city.
Các lực lượng xâm chiếm nhanh chóng chiếm thành phố.
- 2
The country was under attack by invading forces.
Đất nước đang bị tấn công bởi các lực lượng xâm chiếm.
Ghi chú dùng từ quân xâm chiếm
Quân xâm chiếm đề cập đến các lực lượng quân sự xâm nhập và chiếm đóng lãnh thổ của quốc gia khác. Các từ liên quan: 'conquer', 'occupy', 'military invasion'.
Video minh hoạ quân xâm chiếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quân xâm chiếm
Câu hỏi thường gặp về "quân xâm chiếm"
Quân xâm chiếm tiếng Anh là gì?
Quân xâm chiếm tiếng Anh là "invading forces" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng quân sự xâm nhập vào lãnh thổ của quốc gia khác để chiếm đóng.
"invading forces" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"invading forces" nghĩa tiếng Việt là "quân xâm chiếm". Quân xâm chiếm đề cập đến các lực lượng quân sự xâm nhập và chiếm đóng lãnh thổ của quốc gia khác.
Phát âm "invading forces" như thế nào?
"invading forces" có phiên âm IPA /ɪnˈveɪdɪŋ ˈfɔːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "invading forces"?
Các lực lượng xâm chiếm nhanh chóng chiếm thành phố. — The invading forces quickly captured the city.