Tiếng Việt
Quang gánh tiếng Anh là gì?
quang gánh tiếng Anh là shoulder yoke /ˈʃəʊldə joʊk/. Dụng cụ đeo trên vai để chở hàng, gồm một thanh ngang qua vai và hai dây để buộc hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shoulder yoke
Ví dụ câu với quang gánh / shoulder yoke
- 1
Anh ấy mang quang gánh để chở củi trong rừng.
He carried firewood using a shoulder yoke in the forest.
- 2
Quang gánh giúp người nông dân vận chuyển nặng dễ dàng hơn.
The shoulder yoke helps farmers carry heavy loads more easily.
Ghi chú dùng từ quang gánh
Quang gánh là dụng cụ truyền thống của Việt Nam để chở hàng. Các từ liên quan: 'gánh' (to carry), 'điều chỉnh' (adjust), 'hàng hóa' (goods).
Video minh hoạ quang gánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quang gánh
Câu hỏi thường gặp về "quang gánh"
Quang gánh tiếng Anh là gì?
Quang gánh tiếng Anh là "shoulder yoke" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ đeo trên vai để chở hàng, gồm một thanh ngang qua vai và hai dây để buộc hàng.
"shoulder yoke" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shoulder yoke" nghĩa tiếng Việt là "quang gánh". Quang gánh là dụng cụ truyền thống của Việt Nam để chở hàng.
Phát âm "shoulder yoke" như thế nào?
"shoulder yoke" có phiên âm IPA /ˈʃəʊldə joʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shoulder yoke"?
He carried firewood using a shoulder yoke in the forest. — Anh ấy mang quang gánh để chở củi trong rừng.