Tiếng Việt
Quang đãng tiếng Anh là gì?
Quang đãng tiếng Anh là Clear /klɪr/. Rõ ràng, sáng sủa, không bị mờ hoặc tối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clear
Ví dụ câu với Quang đãng / Clear
- 1
Trời quang đãng, không có mây.
The sky is clear and cloudless.
- 2
Nước trong suốt, quang đãng.
The water is clear and transparent.
Ghi chú dùng từ Quang đãng
Từ này mô tả trạng thái sáng sủa, rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'bright' (sáng), 'transparent' (trong suốt), 'lucid' (sáng suốt).
Video minh hoạ Quang đãng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quang đãng
Câu hỏi thường gặp về "Quang đãng"
Quang đãng tiếng Anh là gì?
Quang đãng tiếng Anh là "Clear" (tính từ), nghĩa là: Rõ ràng, sáng sủa, không bị mờ hoặc tối.
"Clear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clear" nghĩa tiếng Việt là "Quang đãng". Từ này mô tả trạng thái sáng sủa, rõ ràng.
Phát âm "Clear" như thế nào?
"Clear" có phiên âm IPA /klɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clear"?
The sky is clear and cloudless. — Trời quang đãng, không có mây.