The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quạt cầm tay tiếng Anh là gì?

Quạt cầm tay tiếng Anh là Handheld fan /ˈhændˌhɛld fæn/. Quạt nhỏ, cầm tay để làm mát hoặc tạo gió.

Hình minh hoạ "Quạt cầm tay" tiếng Anh là "Handheld fan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Handheld fan

Danh từ
/ˈhændˌhɛld fæn/

Ví dụ câu với Quạt cầm tay / Handheld fan

  1. 1

    Tôi mang theo quạt cầm tay khi đi dã ngoại để tránh nóng.

    I brought a handheld fan when going on a picnic to avoid the heat.

  2. 2

    Cô ấy sử dụng quạt cầm tay để làm mát trong ngày hè oi bức.

    She used a handheld fan to cool down on the hot summer day.

Ghi chú dùng từ Quạt cầm tay

Quạt cầm tay là loại quạt nhỏ, dễ cầm, thường dùng để làm mát cá nhân. Các từ liên quan: 'quạt điện' (electric fan), 'quạt giấy' (paper fan), 'làm mát' (cooling).

Video minh hoạ Quạt cầm tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quạt cầm tay

Câu hỏi thường gặp về "Quạt cầm tay"

Quạt cầm tay tiếng Anh là gì?

Quạt cầm tay tiếng Anh là "Handheld fan" (danh từ), nghĩa là: Quạt nhỏ, cầm tay để làm mát hoặc tạo gió.

"Handheld fan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Handheld fan" nghĩa tiếng Việt là "Quạt cầm tay". Quạt cầm tay là loại quạt nhỏ, dễ cầm, thường dùng để làm mát cá nhân.

Phát âm "Handheld fan" như thế nào?

"Handheld fan" có phiên âm IPA /ˈhændˌhɛld fæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Handheld fan"?

I brought a handheld fan when going on a picnic to avoid the heat. — Tôi mang theo quạt cầm tay khi đi dã ngoại để tránh nóng.