Tiếng Việt
Quay film tiếng Anh là gì?
quay film tiếng Anh là Shoot a film /ʃut ə fɪlm/. quay phim, làm phim để tạo ra một bộ phim hoặc đoạn phim.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shoot a film
Ví dụ câu với quay film / Shoot a film
- 1
Anh ấy thích quay phim về thiên nhiên.
He enjoys shooting films about nature.
- 2
Chúng tôi sẽ quay một bộ phim ngắn vào cuối tuần này.
We will shoot a short film this weekend.
Ghi chú dùng từ quay film
Quay film là quá trình ghi hình để tạo ra phim hoặc video. Các thuật ngữ liên quan: đạo diễn (director), quay phim (cinematography), chỉnh sửa (editing).
Video minh hoạ quay film
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quay film
Câu hỏi thường gặp về "quay film"
Quay film tiếng Anh là gì?
Quay film tiếng Anh là "Shoot a film" (cụm từ), nghĩa là: quay phim, làm phim để tạo ra một bộ phim hoặc đoạn phim.
"Shoot a film" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shoot a film" nghĩa tiếng Việt là "quay film". Quay film là quá trình ghi hình để tạo ra phim hoặc video.
Phát âm "Shoot a film" như thế nào?
"Shoot a film" có phiên âm IPA /ʃut ə fɪlm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shoot a film"?
He enjoys shooting films about nature. — Anh ấy thích quay phim về thiên nhiên.