Tiếng Việt
Quay ngược thời gian tiếng Anh là gì?
quay ngược thời gian tiếng Anh là turn back time /tɜːn bæk taɪm/. Thực hiện hành động quay trở lại quá khứ để thay đổi hoặc trải nghiệm lại các sự kiện đã qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turn back time
Ví dụ câu với quay ngược thời gian / turn back time
- 1
Nếu có thể quay ngược thời gian, tôi sẽ sửa lỗi của mình.
If I could turn back time, I would fix my mistakes.
- 2
Chúng ta đều ước có thể quay ngược thời gian để thay đổi quá khứ.
We all wish we could turn back time to change the past.
Ghi chú dùng từ quay ngược thời gian
Cụm từ này diễn tả mong muốn trở lại quá khứ để thay đổi điều gì đó. Các từ liên quan: 'time travel' (du hành thời gian), 'regret' (hối tiếc), 'past' (quá khứ), 'future' (tương lai).
Video minh hoạ quay ngược thời gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quay ngược thời gian
Câu hỏi thường gặp về "quay ngược thời gian"
Quay ngược thời gian tiếng Anh là gì?
Quay ngược thời gian tiếng Anh là "turn back time" (cụm từ), nghĩa là: Thực hiện hành động quay trở lại quá khứ để thay đổi hoặc trải nghiệm lại các sự kiện đã qua.
"turn back time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turn back time" nghĩa tiếng Việt là "quay ngược thời gian". Cụm từ này diễn tả mong muốn trở lại quá khứ để thay đổi điều gì đó.
Phát âm "turn back time" như thế nào?
"turn back time" có phiên âm IPA /tɜːn bæk taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turn back time"?
If I could turn back time, I would fix my mistakes. — Nếu có thể quay ngược thời gian, tôi sẽ sửa lỗi của mình.