Tiếng Việt
Quầy pha chế tiếng Anh là gì?
quầy pha chế tiếng Anh là counter /kaʊntər/. quầy dùng để pha chế đồ uống hoặc phục vụ khách trong quán cà phê, nhà hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
counter
Ví dụ câu với quầy pha chế / counter
- 1
Khách hàng đặt đồ uống tại quầy pha chế.
Customers place their orders at the counter.
- 2
Nhân viên đứng sau quầy pha chế để phục vụ khách.
The staff stand behind the counter to serve customers.
Ghi chú dùng từ quầy pha chế
Quầy pha chế là nơi để pha chế và phục vụ đồ uống hoặc thức ăn. Các từ liên quan: 'bar' (quầy bar), 'service counter' (quầy phục vụ), 'cash register' (quầy thu ngân).
Video minh hoạ quầy pha chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quầy pha chế
Câu hỏi thường gặp về "quầy pha chế"
Quầy pha chế tiếng Anh là gì?
Quầy pha chế tiếng Anh là "counter" (danh từ), nghĩa là: quầy dùng để pha chế đồ uống hoặc phục vụ khách trong quán cà phê, nhà hàng.
"counter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"counter" nghĩa tiếng Việt là "quầy pha chế". Quầy pha chế là nơi để pha chế và phục vụ đồ uống hoặc thức ăn.
Phát âm "counter" như thế nào?
"counter" có phiên âm IPA /kaʊntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "counter"?
Customers place their orders at the counter. — Khách hàng đặt đồ uống tại quầy pha chế.