Tiếng Việt
Tần số kế tiếng Anh là gì?
tần số kế tiếng Anh là frequency counter /ˈfriːkwənsi ˈkaʊntər/. Thiết bị đo tần số của tín hiệu hoặc sóng radio.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
frequency counter
Ví dụ câu với tần số kế / frequency counter
- 1
The frequency counter is used to measure the frequency of radio signals.
Thiết bị tần số kế được sử dụng để đo tần số của tín hiệu radio.
- 2
He checked the frequency counter to ensure the transmitter was operating correctly.
Anh ấy đã kiểm tra tần số kế để đảm bảo máy phát hoạt động chính xác.
Ghi chú dùng từ tần số kế
Tần số kế là thiết bị đo tần số, thường dùng trong kỹ thuật điện tử. Các thuật ngữ liên quan: 'oscilloscope' (máy hiện sóng), 'signal' (tín hiệu), 'radio wave' (sóng radio).
Video minh hoạ tần số kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tần số kế
Câu hỏi thường gặp về "tần số kế"
Tần số kế tiếng Anh là gì?
Tần số kế tiếng Anh là "frequency counter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo tần số của tín hiệu hoặc sóng radio.
"frequency counter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"frequency counter" nghĩa tiếng Việt là "tần số kế". Tần số kế là thiết bị đo tần số, thường dùng trong kỹ thuật điện tử.
Phát âm "frequency counter" như thế nào?
"frequency counter" có phiên âm IPA /ˈfriːkwənsi ˈkaʊntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "frequency counter"?
Thiết bị tần số kế được sử dụng để đo tần số của tín hiệu radio. — The frequency counter is used to measure the frequency of radio signals.