Tiếng Việt
Quầy hàng tiếng Anh là gì?
Quầy hàng tiếng Anh là Merchandise counter /ˈmɜːʧəndaɪz ˈkaʊntə/. Quầy hàng là nơi để trưng bày và bán hàng hóa trong cửa hàng hoặc siêu thị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Merchandise counter
Ví dụ câu với Quầy hàng / Merchandise counter
- 1
Tôi đã mua sữa tại quầy hàng gần cửa ra vào.
I bought milk at the merchandise counter near the entrance.
- 2
Các mặt hàng điện tử được bày bán tại quầy hàng phía bên trái.
Electronics are displayed at the merchandise counter on the left.
Ghi chú dùng từ Quầy hàng
Quầy hàng là nơi trưng bày và bán hàng hóa. Các từ liên quan: 'kiosk' (quầy nhỏ), 'stall' (quầy hàng nhỏ), 'counter' (quầy đếm, quầy bán hàng).
Video minh hoạ Quầy hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quầy hàng
Câu hỏi thường gặp về "Quầy hàng"
Quầy hàng tiếng Anh là gì?
Quầy hàng tiếng Anh là "Merchandise counter" (danh từ), nghĩa là: Quầy hàng là nơi để trưng bày và bán hàng hóa trong cửa hàng hoặc siêu thị.
"Merchandise counter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Merchandise counter" nghĩa tiếng Việt là "Quầy hàng". Quầy hàng là nơi trưng bày và bán hàng hóa.
Phát âm "Merchandise counter" như thế nào?
"Merchandise counter" có phiên âm IPA /ˈmɜːʧəndaɪz ˈkaʊntə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Merchandise counter"?
I bought milk at the merchandise counter near the entrance. — Tôi đã mua sữa tại quầy hàng gần cửa ra vào.