Tiếng Việt
Quay tít tiếng Anh là gì?
Quay tít tiếng Anh là Spinning /ˈspɪnɪŋ/. Tính từ mô tả trạng thái quay vòng nhanh hoặc xoay tròn liên tục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spinning
Ví dụ câu với Quay tít / Spinning
- 1
Cô ấy đang quay tít trên vòng quay.
She is spinning on the merry-go-round.
- 2
Chiếc xe đạp quay tít khi tôi bắt đầu đạp.
The bicycle was spinning rapidly as I started pedaling.
Ghi chú dùng từ Quay tít
Từ này mô tả trạng thái quay tròn nhanh. Các từ liên quan: rotate (xoay), whirl (quay cuồng), twirl (xoay vòng nhẹ nhàng).
Video minh hoạ Quay tít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quay tít
Câu hỏi thường gặp về "Quay tít"
Quay tít tiếng Anh là gì?
Quay tít tiếng Anh là "Spinning" (tính từ), nghĩa là: Tính từ mô tả trạng thái quay vòng nhanh hoặc xoay tròn liên tục.
"Spinning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spinning" nghĩa tiếng Việt là "Quay tít". Từ này mô tả trạng thái quay tròn nhanh.
Phát âm "Spinning" như thế nào?
"Spinning" có phiên âm IPA /ˈspɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spinning"?
She is spinning on the merry-go-round. — Cô ấy đang quay tít trên vòng quay.