Tiếng Việt
Quét đất tiếng Anh là gì?
quét đất tiếng Anh là Sweep the ground /swip ðə ɡraʊnd/. Dọn dẹp hoặc làm sạch mặt đất bằng cách quét hoặc cào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sweep the ground
Ví dụ câu với quét đất / Sweep the ground
- 1
Tôi cần quét đất trong sân trước khi có khách đến.
I need to sweep the ground in the front yard before guests arrive.
- 2
Anh ấy quét đất xung quanh cây để giữ vệ sinh.
He sweeps the ground around the tree to keep it clean.
Ghi chú dùng từ quét đất
Quét đất là hành động làm sạch mặt đất bằng chổi hoặc dụng cụ quét. Các từ liên quan: 'quét nhà' (sweep the house), 'quét sân' (sweep the yard), đều liên quan đến việc làm sạch bằng cách quét.
Video minh hoạ quét đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quét đất
Câu hỏi thường gặp về "quét đất"
Quét đất tiếng Anh là gì?
Quét đất tiếng Anh là "Sweep the ground" (cụm từ), nghĩa là: Dọn dẹp hoặc làm sạch mặt đất bằng cách quét hoặc cào.
"Sweep the ground" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sweep the ground" nghĩa tiếng Việt là "quét đất". Quét đất là hành động làm sạch mặt đất bằng chổi hoặc dụng cụ quét.
Phát âm "Sweep the ground" như thế nào?
"Sweep the ground" có phiên âm IPA /swip ðə ɡraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sweep the ground"?
I need to sweep the ground in the front yard before guests arrive. — Tôi cần quét đất trong sân trước khi có khách đến.