Tiếng Việt
Quốc trái tiếng Anh là gì?
quốc trái tiếng Anh là National debt /ˈnæʃənl dɛt/. Nợ quốc gia, số tiền mà chính phủ một quốc gia vay mượn để tài trợ cho các hoạt động của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
National debt
Ví dụ câu với quốc trái / National debt
- 1
Chính phủ đang cố gắng giảm nợ quốc gia để ổn định nền kinh tế.
The government is trying to reduce the national debt to stabilize the economy.
- 2
Nợ quốc gia tăng cao có thể gây ra khủng hoảng tài chính.
A high level of national debt can lead to a financial crisis.
Ghi chú dùng từ quốc trái
Nợ quốc gia là khoản nợ do chính phủ vay để chi tiêu cho các dự án lớn hoặc hoạt động thường xuyên. Các thuật ngữ liên quan: 'budget deficit' (thâm hụt ngân sách), 'fiscal policy' (chính sách tài khóa), 'sovereign debt' (nợ công).
Video minh hoạ quốc trái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc trái
Câu hỏi thường gặp về "quốc trái"
Quốc trái tiếng Anh là gì?
Quốc trái tiếng Anh là "National debt" (danh từ), nghĩa là: Nợ quốc gia, số tiền mà chính phủ một quốc gia vay mượn để tài trợ cho các hoạt động của mình.
"National debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"National debt" nghĩa tiếng Việt là "quốc trái". Nợ quốc gia là khoản nợ do chính phủ vay để chi tiêu cho các dự án lớn hoặc hoạt động thường xuyên.
Phát âm "National debt" như thế nào?
"National debt" có phiên âm IPA /ˈnæʃənl dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "National debt"?
The government is trying to reduce the national debt to stabilize the economy. — Chính phủ đang cố gắng giảm nợ quốc gia để ổn định nền kinh tế.