Tiếng Việt
Cơ quan mật vụ đức quốc xã tiếng Anh là gì?
cơ quan mật vụ đức quốc xã tiếng Anh là gestapo /ɡəˈstɑpoʊ/. Cơ quan mật vụ của Đức Quốc xã trong Thế chiến II, nổi tiếng với các hoạt động đàn áp và tra tấn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gestapo
Ví dụ câu với cơ quan mật vụ đức quốc xã / gestapo
- 1
The Gestapo was notorious for its brutal interrogation methods.
Cơ quan mật vụ Gestapo nổi tiếng với các phương pháp thẩm vấn tàn bạo.
- 2
Many resistance fighters were captured by the Gestapo.
Nhiều chiến binh kháng chiến bị cơ quan mật vụ Gestapo bắt giữ.
Ghi chú dùng từ cơ quan mật vụ đức quốc xã
Gestapo là viết tắt của Geheime Staatspolizei, nghĩa là Cục An ninh Nhà nước bí mật của Đức Quốc xã. Các thuật ngữ liên quan: SS (Schutzstaffel - Đội bảo vệ), Nazi (Đảng Quốc xã), secret police (cảnh sát mật).
Video minh hoạ cơ quan mật vụ đức quốc xã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ quan mật vụ đức quốc xã
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan mật vụ đức quốc xã"
Cơ quan mật vụ đức quốc xã tiếng Anh là gì?
Cơ quan mật vụ đức quốc xã tiếng Anh là "gestapo" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan mật vụ của Đức Quốc xã trong Thế chiến II, nổi tiếng với các hoạt động đàn áp và tra tấn.
"gestapo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gestapo" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan mật vụ đức quốc xã". Gestapo là viết tắt của Geheime Staatspolizei, nghĩa là Cục An ninh Nhà nước bí mật của Đức Quốc xã.
Phát âm "gestapo" như thế nào?
"gestapo" có phiên âm IPA /ɡəˈstɑpoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gestapo"?
Cơ quan mật vụ Gestapo nổi tiếng với các phương pháp thẩm vấn tàn bạo. — The Gestapo was notorious for its brutal interrogation methods.