The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quỹ công đoàn tiếng Anh là gì?

quỹ công đoàn tiếng Anh là Union fund /ˈjuːnjən fʌnd/. Quỹ do công đoàn quản lý để hỗ trợ các hoạt động của công đoàn và phúc lợi cho đoàn viên.

Hình minh hoạ "quỹ công đoàn" tiếng Anh là "Union fund"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Union fund

Danh từ
/ˈjuːnjən fʌnd/

Ví dụ câu với quỹ công đoàn / Union fund

  1. 1

    Công đoàn đã sử dụng quỹ công đoàn để tổ chức các hoạt động từ thiện.

    The union fund was used to organize charitable activities.

  2. 2

    Các thành viên đoàn viên có thể đóng góp vào quỹ công đoàn để nhận các lợi ích.

    Members can contribute to the union fund to receive benefits.

Ghi chú dùng từ quỹ công đoàn

Quỹ công đoàn là nguồn tài chính của tổ chức công đoàn, dùng để hỗ trợ hoạt động và phúc lợi cho đoàn viên. Các thuật ngữ liên quan: 'công đoàn' (union), 'phúc lợi' (benefits), 'hoạt động' (activities).

Video minh hoạ quỹ công đoàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quỹ công đoàn

Câu hỏi thường gặp về "quỹ công đoàn"

Quỹ công đoàn tiếng Anh là gì?

Quỹ công đoàn tiếng Anh là "Union fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ do công đoàn quản lý để hỗ trợ các hoạt động của công đoàn và phúc lợi cho đoàn viên.

"Union fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Union fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ công đoàn". Quỹ công đoàn là nguồn tài chính của tổ chức công đoàn, dùng để hỗ trợ hoạt động và phúc lợi cho đoàn viên.

Phát âm "Union fund" như thế nào?

"Union fund" có phiên âm IPA /ˈjuːnjən fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Union fund"?

The union fund was used to organize charitable activities. — Công đoàn đã sử dụng quỹ công đoàn để tổ chức các hoạt động từ thiện.