The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quy hoạch chi tiết tiếng Anh là gì?

quy hoạch chi tiết tiếng Anh là detailed planning /dɪˈteɪld ˈplænɪŋ/. Kế hoạch chi tiết, xác định rõ các bước và mục tiêu cụ thể trong quy hoạch.

Hình minh hoạ "quy hoạch chi tiết" tiếng Anh là "detailed planning"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

detailed planning

Danh từ
/dɪˈteɪld ˈplænɪŋ/

Ví dụ câu với quy hoạch chi tiết / detailed planning

  1. 1

    Chúng tôi đang thực hiện quy hoạch chi tiết cho khu đô thị mới.

    We are implementing detailed planning for the new urban area.

  2. 2

    Quy hoạch chi tiết giúp đảm bảo phát triển bền vững của thành phố.

    Detailed planning helps ensure the sustainable development of the city.

Ghi chú dùng từ quy hoạch chi tiết

Quy hoạch chi tiết là quá trình xác định rõ các bước trong quy hoạch tổng thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có quy hoạch tổng thể (master planning), quy hoạch vùng (regional planning), và quy hoạch đô thị (urban planning).

Video minh hoạ quy hoạch chi tiết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quy hoạch chi tiết

Câu hỏi thường gặp về "quy hoạch chi tiết"

Quy hoạch chi tiết tiếng Anh là gì?

Quy hoạch chi tiết tiếng Anh là "detailed planning" (danh từ), nghĩa là: Kế hoạch chi tiết, xác định rõ các bước và mục tiêu cụ thể trong quy hoạch.

"detailed planning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"detailed planning" nghĩa tiếng Việt là "quy hoạch chi tiết". Quy hoạch chi tiết là quá trình xác định rõ các bước trong quy hoạch tổng thể.

Phát âm "detailed planning" như thế nào?

"detailed planning" có phiên âm IPA /dɪˈteɪld ˈplænɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "detailed planning"?

We are implementing detailed planning for the new urban area. — Chúng tôi đang thực hiện quy hoạch chi tiết cho khu đô thị mới.