Tiếng Việt
Quy hoạch tổng mặt bằng tiếng Anh là gì?
quy hoạch tổng mặt bằng tiếng Anh là Master site planning /ˈmæstər saɪt ˈplænɪŋ/. Quy hoạch tổng mặt bằng là quá trình thiết kế và bố trí các yếu tố chính của một khu vực hoặc dự án để tối ưu hóa sử dụng đất và không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Master site planning
Ví dụ câu với quy hoạch tổng mặt bằng / Master site planning
- 1
Master site planning giúp tối ưu hóa không gian cho dự án phát triển đô thị.
Master site planning helps optimize space for urban development.
- 2
Việc quy hoạch tổng mặt bằng cần xem xét các yếu tố môi trường và giao thông.
Master site planning must consider environmental and transportation factors.
Ghi chú dùng từ quy hoạch tổng mặt bằng
Quy hoạch tổng mặt bằng là bước quan trọng trong thiết kế đô thị, liên quan đến các thuật ngữ như quy hoạch đô thị (urban planning), thiết kế khu vực (area design), và quản lý đất đai (land management).
Video minh hoạ quy hoạch tổng mặt bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy hoạch tổng mặt bằng
- bằngdegree
- tổngtotal
- mặt bằngpremises
- quy hoạchplanning
- tổng mặt bằngoverall surface
- lập dự ánproject planning
- bộ kế hoạchMinistry of Planning and Investment
- vụ kế hoạchPlanning department
- phòng kế hoạchplanning department
- đồ án quy hoạchplanning project
- quy hoạch chungGeneral planning
- bản vẽ quy hoạchplanning drawing
Câu hỏi thường gặp về "quy hoạch tổng mặt bằng"
Quy hoạch tổng mặt bằng tiếng Anh là gì?
Quy hoạch tổng mặt bằng tiếng Anh là "Master site planning" (danh từ), nghĩa là: Quy hoạch tổng mặt bằng là quá trình thiết kế và bố trí các yếu tố chính của một khu vực hoặc dự án để tối ưu hóa sử dụng đất và không gian.
"Master site planning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Master site planning" nghĩa tiếng Việt là "quy hoạch tổng mặt bằng". Quy hoạch tổng mặt bằng là bước quan trọng trong thiết kế đô thị, liên quan đến các thuật ngữ như quy hoạch đô thị (urban planning), thiết kế khu vực (area design), và quản lý đất đai (land management).
Phát âm "Master site planning" như thế nào?
"Master site planning" có phiên âm IPA /ˈmæstər saɪt ˈplænɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Master site planning"?
Master site planning helps optimize space for urban development. — Master site planning giúp tối ưu hóa không gian cho dự án phát triển đô thị.