Tiếng Việt
Quy mô công trình tiếng Anh là gì?
Quy mô công trình tiếng Anh là project scale /ˈprɒdʒɛkt skeɪl/. Kích thước hoặc phạm vi của một dự án hoặc công trình xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
project scale
Ví dụ câu với Quy mô công trình / project scale
- 1
Dự án này có quy mô lớn hơn dự kiến ban đầu.
This project has a larger scale than initially planned.
- 2
Quy mô công trình ảnh hưởng đến ngân sách và thời gian thi công.
The scale of the project affects the budget and construction timeline.
Ghi chú dùng từ Quy mô công trình
Quy mô công trình đề cập đến kích thước hoặc phạm vi của một dự án. Các từ liên quan gồm có 'scope' (phạm vi), 'size' (kích thước), 'extent' (phạm vi), đều liên quan đến mức độ hoặc phạm vi của một dự án hoặc công trình.
Video minh hoạ Quy mô công trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quy mô công trình
Câu hỏi thường gặp về "Quy mô công trình"
Quy mô công trình tiếng Anh là gì?
Quy mô công trình tiếng Anh là "project scale" (danh từ), nghĩa là: Kích thước hoặc phạm vi của một dự án hoặc công trình xây dựng.
"project scale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"project scale" nghĩa tiếng Việt là "Quy mô công trình". Quy mô công trình đề cập đến kích thước hoặc phạm vi của một dự án.
Phát âm "project scale" như thế nào?
"project scale" có phiên âm IPA /ˈprɒdʒɛkt skeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "project scale"?
This project has a larger scale than initially planned. — Dự án này có quy mô lớn hơn dự kiến ban đầu.