Tiếng Việt
Quy mô đào tạo tiếng Anh là gì?
quy mô đào tạo tiếng Anh là training scale /ˈtreɪnɪŋ skeɪl/. Quy mô đào tạo đề cập đến phạm vi hoặc quy mô của hoạt động đào tạo, bao gồm số lượng người tham gia và phạm vi chương trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
training scale
Ví dụ câu với quy mô đào tạo / training scale
- 1
Quy mô đào tạo của công ty đã mở rộng đáng kể trong năm nay.
The company's training scale has significantly expanded this year.
- 2
Chương trình đào tạo mới có quy mô lớn hơn nhiều so với trước đây.
The new training program has a much larger scale than before.
Ghi chú dùng từ quy mô đào tạo
Quy mô đào tạo liên quan đến phạm vi của hoạt động đào tạo, như số lượng người học và nội dung. Các thuật ngữ liên quan gồm 'training program' (chương trình đào tạo), 'training capacity' (năng lực đào tạo), và 'training scope' (phạm vi đào tạo).
Video minh hoạ quy mô đào tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy mô đào tạo
Câu hỏi thường gặp về "quy mô đào tạo"
Quy mô đào tạo tiếng Anh là gì?
Quy mô đào tạo tiếng Anh là "training scale" (danh từ), nghĩa là: Quy mô đào tạo đề cập đến phạm vi hoặc quy mô của hoạt động đào tạo, bao gồm số lượng người tham gia và phạm vi chương trình.
"training scale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"training scale" nghĩa tiếng Việt là "quy mô đào tạo". Quy mô đào tạo liên quan đến phạm vi của hoạt động đào tạo, như số lượng người học và nội dung.
Phát âm "training scale" như thế nào?
"training scale" có phiên âm IPA /ˈtreɪnɪŋ skeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "training scale"?
The company's training scale has significantly expanded this year. — Quy mô đào tạo của công ty đã mở rộng đáng kể trong năm nay.