The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quy mô doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

quy mô doanh nghiệp tiếng Anh là enterprise size /ˈɛntərˌpraɪz saɪz/. Kích thước hoặc quy mô của một doanh nghiệp, thường được đo bằng số lượng nhân viên hoặc doanh thu.

Hình minh hoạ "quy mô doanh nghiệp" tiếng Anh là "enterprise size"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

enterprise size

Danh từ
/ˈɛntərˌpraɪz saɪz/

Ví dụ câu với quy mô doanh nghiệp / enterprise size

  1. 1

    Công ty này có quy mô doanh nghiệp lớn với hơn 500 nhân viên.

    This company has a large enterprise size with over 500 employees.

  2. 2

    Quy mô doanh nghiệp nhỏ phù hợp với các startup mới thành lập.

    Small enterprise size is suitable for newly established startups.

Ghi chú dùng từ quy mô doanh nghiệp

Quy mô doanh nghiệp đề cập đến kích thước của một tổ chức kinh doanh, liên quan đến số lượng nhân viên hoặc doanh thu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'small business' (doanh nghiệp nhỏ), 'large corporation' (tập đoàn lớn), 'business scale' (quy mô kinh doanh).

Video minh hoạ quy mô doanh nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quy mô doanh nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "quy mô doanh nghiệp"

Quy mô doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

Quy mô doanh nghiệp tiếng Anh là "enterprise size" (danh từ), nghĩa là: Kích thước hoặc quy mô của một doanh nghiệp, thường được đo bằng số lượng nhân viên hoặc doanh thu.

"enterprise size" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"enterprise size" nghĩa tiếng Việt là "quy mô doanh nghiệp". Quy mô doanh nghiệp đề cập đến kích thước của một tổ chức kinh doanh, liên quan đến số lượng nhân viên hoặc doanh thu.

Phát âm "enterprise size" như thế nào?

"enterprise size" có phiên âm IPA /ˈɛntərˌpraɪz saɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "enterprise size"?

This company has a large enterprise size with over 500 employees. — Công ty này có quy mô doanh nghiệp lớn với hơn 500 nhân viên.