The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quy mô sản xuất tiếng Anh là gì?

quy mô sản xuất tiếng Anh là Production scale /prəˈdʌkʃən skeɪl/. Mức độ hoặc quy mô của hoạt động sản xuất trong một doanh nghiệp hoặc ngành công nghiệp.

Hình minh hoạ "quy mô sản xuất" tiếng Anh là "Production scale"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Production scale

Danh từ
/prəˈdʌkʃən skeɪl/

Ví dụ câu với quy mô sản xuất / Production scale

  1. 1

    Công ty mở rộng quy mô sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường.

    The company is expanding its production scale to meet market demand.

  2. 2

    Quy mô sản xuất lớn giúp giảm chi phí trên mỗi đơn vị hàng hóa.

    A large production scale helps reduce costs per unit of goods.

Ghi chú dùng từ quy mô sản xuất

Quy mô sản xuất đề cập đến phạm vi hoặc kích thước của hoạt động sản xuất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'manufacturing capacity' (công suất sản xuất), 'production volume' (khối lượng sản xuất), và 'factory size' (kích thước nhà máy).

Video minh hoạ quy mô sản xuất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quy mô sản xuất

Câu hỏi thường gặp về "quy mô sản xuất"

Quy mô sản xuất tiếng Anh là gì?

Quy mô sản xuất tiếng Anh là "Production scale" (danh từ), nghĩa là: Mức độ hoặc quy mô của hoạt động sản xuất trong một doanh nghiệp hoặc ngành công nghiệp.

"Production scale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Production scale" nghĩa tiếng Việt là "quy mô sản xuất". Quy mô sản xuất đề cập đến phạm vi hoặc kích thước của hoạt động sản xuất.

Phát âm "Production scale" như thế nào?

"Production scale" có phiên âm IPA /prəˈdʌkʃən skeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Production scale"?

The company is expanding its production scale to meet market demand. — Công ty mở rộng quy mô sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường.