Tiếng Việt
Quy mô thị trường tiếng Anh là gì?
quy mô thị trường tiếng Anh là market size /ˈmɑrkət saɪz/. Kích thước hoặc quy mô của thị trường, thể hiện tổng giá trị hoặc số lượng khách hàng trong một lĩnh vực kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
market size
Ví dụ câu với quy mô thị trường / market size
- 1
Công ty đang mở rộng quy mô thị trường để tăng doanh thu.
The company is expanding its market size to increase revenue.
- 2
Quy mô thị trường của ngành công nghiệp ô tô đang phát triển nhanh chóng.
The market size of the automotive industry is growing rapidly.
Ghi chú dùng từ quy mô thị trường
Quy mô thị trường đề cập đến tổng tiềm năng hoặc quy mô của một thị trường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'market share' (thị phần), 'target market' (thị trường mục tiêu), và 'market growth' (tăng trưởng thị trường).
Video minh hoạ quy mô thị trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy mô thị trường
Câu hỏi thường gặp về "quy mô thị trường"
Quy mô thị trường tiếng Anh là gì?
Quy mô thị trường tiếng Anh là "market size" (danh từ), nghĩa là: Kích thước hoặc quy mô của thị trường, thể hiện tổng giá trị hoặc số lượng khách hàng trong một lĩnh vực kinh doanh.
"market size" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"market size" nghĩa tiếng Việt là "quy mô thị trường". Quy mô thị trường đề cập đến tổng tiềm năng hoặc quy mô của một thị trường.
Phát âm "market size" như thế nào?
"market size" có phiên âm IPA /ˈmɑrkət saɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "market size"?
The company is expanding its market size to increase revenue. — Công ty đang mở rộng quy mô thị trường để tăng doanh thu.