Tiếng Việt
Size vừa tiếng Anh là gì?
size vừa tiếng Anh là medium size /ˈmiːdiəm saɪz/. Kích thước trung bình, không quá lớn cũng không quá nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
medium size
Ví dụ câu với size vừa / medium size
- 1
Tôi muốn mua một chiếc áo sơ mi kích thước vừa phù hợp với tôi.
I want to buy a medium size shirt that fits me well.
- 2
Chiếc bàn này có kích thước vừa, phù hợp cho phòng khách nhỏ.
This table is medium size, suitable for a small living room.
Ghi chú dùng từ size vừa
Size vừa đề cập đến kích thước trung bình, không quá lớn hay quá nhỏ. Các từ liên quan: small (nhỏ), large (lớn), fit (vừa vặn).
Video minh hoạ size vừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với size vừa
Câu hỏi thường gặp về "size vừa"
Size vừa tiếng Anh là gì?
Size vừa tiếng Anh là "medium size" (danh từ), nghĩa là: Kích thước trung bình, không quá lớn cũng không quá nhỏ.
"medium size" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"medium size" nghĩa tiếng Việt là "size vừa". Size vừa đề cập đến kích thước trung bình, không quá lớn hay quá nhỏ.
Phát âm "medium size" như thế nào?
"medium size" có phiên âm IPA /ˈmiːdiəm saɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "medium size"?
I want to buy a medium size shirt that fits me well. — Tôi muốn mua một chiếc áo sơ mi kích thước vừa phù hợp với tôi.