Tiếng Việt
Quỹ tiền lương tiếng Anh là gì?
quỹ tiền lương tiếng Anh là Salary fund /ˈsæləri fʌnd/. Quỹ dùng để trả lương cho nhân viên trong một tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Salary fund
Ví dụ câu với quỹ tiền lương / Salary fund
- 1
The company allocated a salary fund for this year's bonuses.
Công ty đã phân bổ quỹ tiền lương cho tiền thưởng năm nay.
- 2
The salary fund is managed by the finance department.
Quỹ tiền lương được quản lý bởi bộ phận tài chính.
Ghi chú dùng từ quỹ tiền lương
Quỹ tiền lương là khoản tiền dành riêng để trả lương cho nhân viên. Các thuật ngữ liên quan: 'Payroll' (tiền lương), 'Compensation' (tiền thù lao), 'Wages' (tiền công).
Video minh hoạ quỹ tiền lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quỹ tiền lương
Câu hỏi thường gặp về "quỹ tiền lương"
Quỹ tiền lương tiếng Anh là gì?
Quỹ tiền lương tiếng Anh là "Salary fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ dùng để trả lương cho nhân viên trong một tổ chức hoặc doanh nghiệp.
"Salary fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Salary fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ tiền lương". Quỹ tiền lương là khoản tiền dành riêng để trả lương cho nhân viên.
Phát âm "Salary fund" như thế nào?
"Salary fund" có phiên âm IPA /ˈsæləri fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Salary fund"?
Công ty đã phân bổ quỹ tiền lương cho tiền thưởng năm nay. — The company allocated a salary fund for this year's bonuses.