Tiếng Việt
Quỹ tiền tệ quốc tế tiếng Anh là gì?
quỹ tiền tệ quốc tế tiếng Anh là International Monetary Fund /ˌɪntəˈnæʃənl ˈmɒnɪtəri fʌnd/. Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế là tổ chức quốc tế hỗ trợ ổn định tài chính toàn cầu và phát triển kinh tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
International Monetary Fund
Ví dụ câu với quỹ tiền tệ quốc tế / International Monetary Fund
- 1
Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế cung cấp khoản vay cho các quốc gia gặp khó khăn về tài chính.
The International Monetary Fund provides loans to countries facing financial crises.
- 2
Các chính sách của Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế toàn cầu.
The policies of the International Monetary Fund have a significant impact on the global economy.
Ghi chú dùng từ quỹ tiền tệ quốc tế
Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế (IMF) là tổ chức quốc tế giúp ổn định tài chính toàn cầu. Các thuật ngữ liên quan: 'financial stability' (ổn định tài chính), 'economic development' (phát triển kinh tế), 'loan' (khoản vay).
Video minh hoạ quỹ tiền tệ quốc tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quỹ tiền tệ quốc tế
Câu hỏi thường gặp về "quỹ tiền tệ quốc tế"
Quỹ tiền tệ quốc tế tiếng Anh là gì?
Quỹ tiền tệ quốc tế tiếng Anh là "International Monetary Fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế là tổ chức quốc tế hỗ trợ ổn định tài chính toàn cầu và phát triển kinh tế.
"International Monetary Fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"International Monetary Fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ tiền tệ quốc tế". Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế (IMF) là tổ chức quốc tế giúp ổn định tài chính toàn cầu.
Phát âm "International Monetary Fund" như thế nào?
"International Monetary Fund" có phiên âm IPA /ˌɪntəˈnæʃənl ˈmɒnɪtəri fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "International Monetary Fund"?
The International Monetary Fund provides loans to countries facing financial crises. — Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế cung cấp khoản vay cho các quốc gia gặp khó khăn về tài chính.