Tiếng Việt
Quỹ tiết kiệm tiếng Anh là gì?
quỹ tiết kiệm tiếng Anh là Savings fund /ˈseɪvɪŋz fʌnd/. Quỹ dùng để tiết kiệm tiền cho mục đích tài chính trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Savings fund
Ví dụ câu với quỹ tiết kiệm / Savings fund
- 1
Tôi gửi tiền vào quỹ tiết kiệm hàng tháng để dành cho kỳ nghỉ.
I deposit money into the savings fund every month to save for a vacation.
- 2
Quỹ tiết kiệm của công ty giúp nhân viên có khoản dự phòng tài chính.
The company's savings fund helps employees have a financial cushion.
Ghi chú dùng từ quỹ tiết kiệm
Quỹ tiết kiệm là một hình thức tích lũy tiền để sử dụng sau này. Các thuật ngữ liên quan: 'investment fund' (quỹ đầu tư), 'retirement fund' (quỹ hưu trí), 'emergency fund' (quỹ dự phòng).
Video minh hoạ quỹ tiết kiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quỹ tiết kiệm
Câu hỏi thường gặp về "quỹ tiết kiệm"
Quỹ tiết kiệm tiếng Anh là gì?
Quỹ tiết kiệm tiếng Anh là "Savings fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ dùng để tiết kiệm tiền cho mục đích tài chính trong tương lai.
"Savings fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Savings fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ tiết kiệm". Quỹ tiết kiệm là một hình thức tích lũy tiền để sử dụng sau này.
Phát âm "Savings fund" như thế nào?
"Savings fund" có phiên âm IPA /ˈseɪvɪŋz fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Savings fund"?
I deposit money into the savings fund every month to save for a vacation. — Tôi gửi tiền vào quỹ tiết kiệm hàng tháng để dành cho kỳ nghỉ.