The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tỷ lệ sở hữu tiếng Anh là gì?

tỷ lệ sở hữu tiếng Anh là ownership rate /ˈoʊnərˌʃɪp reɪt/. Tỷ lệ phần trăm cổ phần hoặc quyền sở hữu của một cá nhân hoặc tổ chức trong một công ty hoặc tài sản.

Hình minh hoạ "tỷ lệ sở hữu" tiếng Anh là "ownership rate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ownership rate

Danh từ
/ˈoʊnərˌʃɪp reɪt/

Ví dụ câu với tỷ lệ sở hữu / ownership rate

  1. 1

    Tỷ lệ sở hữu của công ty này là 60%.

    The ownership rate of this company is 60%.

  2. 2

    Tỷ lệ sở hữu nhà của người dân tăng lên trong năm qua.

    The homeownership rate among residents increased over the past year.

Ghi chú dùng từ tỷ lệ sở hữu

Tỷ lệ sở hữu thể hiện phần trăm quyền sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'equity' (vốn chủ sở hữu), 'stake' (cổ phần), 'share' (cổ phần).

Video minh hoạ tỷ lệ sở hữu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tỷ lệ sở hữu

Câu hỏi thường gặp về "tỷ lệ sở hữu"

Tỷ lệ sở hữu tiếng Anh là gì?

Tỷ lệ sở hữu tiếng Anh là "ownership rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm cổ phần hoặc quyền sở hữu của một cá nhân hoặc tổ chức trong một công ty hoặc tài sản.

"ownership rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ownership rate" nghĩa tiếng Việt là "tỷ lệ sở hữu". Tỷ lệ sở hữu thể hiện phần trăm quyền sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức.

Phát âm "ownership rate" như thế nào?

"ownership rate" có phiên âm IPA /ˈoʊnərˌʃɪp reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ownership rate"?

The ownership rate of this company is 60%. — Tỷ lệ sở hữu của công ty này là 60%.