Tiếng Việt
Tiền thuế tiếng Anh là gì?
tiền thuế tiếng Anh là Tax payment /tæks ˈpeɪmənt/. Khoản tiền mà cá nhân hoặc tổ chức phải nộp cho chính phủ dựa trên thu nhập hoặc tài sản của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tax payment
Ví dụ câu với tiền thuế / Tax payment
- 1
Every year, I have to calculate my tax payment before April 15th.
Mỗi năm, tôi phải tính toán tiền thuế của mình trước ngày 15 tháng 4.
- 2
Failing to pay your tax payment can result in penalties.
Không thanh toán tiền thuế có thể dẫn đến hình phạt.
Ghi chú dùng từ tiền thuế
Tiền thuế là khoản tiền mà cá nhân hoặc doanh nghiệp phải nộp cho nhà nước dựa trên thu nhập hoặc tài sản của họ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tax', 'tax return', 'tax deduction' (thuế, tờ khai thuế, khấu trừ thuế).
Video minh hoạ tiền thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tiền thuế
Câu hỏi thường gặp về "tiền thuế"
Tiền thuế tiếng Anh là gì?
Tiền thuế tiếng Anh là "Tax payment" (danh từ), nghĩa là: Khoản tiền mà cá nhân hoặc tổ chức phải nộp cho chính phủ dựa trên thu nhập hoặc tài sản của họ.
"Tax payment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tax payment" nghĩa tiếng Việt là "tiền thuế". Tiền thuế là khoản tiền mà cá nhân hoặc doanh nghiệp phải nộp cho nhà nước dựa trên thu nhập hoặc tài sản của họ.
Phát âm "Tax payment" như thế nào?
"Tax payment" có phiên âm IPA /tæks ˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tax payment"?
Mỗi năm, tôi phải tính toán tiền thuế của mình trước ngày 15 tháng 4. — Every year, I have to calculate my tax payment before April 15th.