Tiếng Việt
Sự kiện ra mắt tiếng Anh là gì?
sự kiện ra mắt tiếng Anh là launch event /lɔːntʃ ɪˈvɛnt/. Sự kiện chính thức giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ mới ra thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
launch event
Ví dụ câu với sự kiện ra mắt / launch event
- 1
The launch event for the new smartphone attracted many media outlets.
Sự kiện ra mắt điện thoại mới thu hút nhiều phương tiện truyền thông.
- 2
They organized a launch event to unveil their latest collection.
Họ tổ chức sự kiện ra mắt để giới thiệu bộ sưu tập mới nhất.
Ghi chú dùng từ sự kiện ra mắt
Sự kiện ra mắt thường liên quan đến việc giới thiệu sản phẩm mới. Các từ liên quan: 'introduction' (giới thiệu), 'release' (phát hành), 'publicity' (quảng cáo).
Video minh hoạ sự kiện ra mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự kiện ra mắt
Câu hỏi thường gặp về "sự kiện ra mắt"
Sự kiện ra mắt tiếng Anh là gì?
Sự kiện ra mắt tiếng Anh là "launch event" (danh từ), nghĩa là: Sự kiện chính thức giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ mới ra thị trường.
"launch event" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"launch event" nghĩa tiếng Việt là "sự kiện ra mắt". Sự kiện ra mắt thường liên quan đến việc giới thiệu sản phẩm mới.
Phát âm "launch event" như thế nào?
"launch event" có phiên âm IPA /lɔːntʃ ɪˈvɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "launch event"?
Sự kiện ra mắt điện thoại mới thu hút nhiều phương tiện truyền thông. — The launch event for the new smartphone attracted many media outlets.