The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điều rắc rối tiếng Anh là gì?

Điều rắc rối tiếng Anh là Trouble /ˈtrʌb.l̩/. Vấn đề hoặc tình huống gây phiền toái hoặc khó khăn.

Hình minh hoạ "Điều rắc rối" tiếng Anh là "Trouble"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Trouble

Danh từ
/ˈtrʌb.l̩/

Ví dụ câu với Điều rắc rối / Trouble

  1. 1

    Anh ấy gặp nhiều rắc rối trong công việc.

    He is facing a lot of trouble at work.

  2. 2

    Cô ấy đã gặp rắc rối với luật pháp.

    She got into trouble with the law.

Ghi chú dùng từ Điều rắc rối

Trouble là danh từ chỉ các vấn đề gây phiền toái. Các từ liên quan gồm 'problem' (vấn đề), 'difficulty' (khó khăn), 'issue' (vấn đề).

Video minh hoạ Điều rắc rối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Điều rắc rối

Câu hỏi thường gặp về "Điều rắc rối"

Điều rắc rối tiếng Anh là gì?

Điều rắc rối tiếng Anh là "Trouble" (danh từ), nghĩa là: Vấn đề hoặc tình huống gây phiền toái hoặc khó khăn.

"Trouble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Trouble" nghĩa tiếng Việt là "Điều rắc rối". Trouble là danh từ chỉ các vấn đề gây phiền toái.

Phát âm "Trouble" như thế nào?

"Trouble" có phiên âm IPA /ˈtrʌb.l̩/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Trouble"?

He is facing a lot of trouble at work. — Anh ấy gặp nhiều rắc rối trong công việc.