The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gặp rắc rối tiếng Anh là gì?

Gặp rắc rối tiếng Anh là Get into trouble /gɛt ɪntu ˈtrʌbl/. Gặp phải vấn đề hoặc rắc rối, thường do hành động của chính mình.

Hình minh hoạ "Gặp rắc rối" tiếng Anh là "Get into trouble"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Get into trouble

Động từ
/gɛt ɪntu ˈtrʌbl/

Ví dụ câu với Gặp rắc rối / Get into trouble

  1. 1

    Anh ấy đã gặp rắc rối vì lái xe quá nhanh.

    He got into trouble for driving too fast.

  2. 2

    Cô ấy thường gặp rắc rối trong công việc vì thiếu kiên nhẫn.

    She often gets into trouble at work because of her impatience.

Ghi chú dùng từ Gặp rắc rối

Gặp rắc rối là khi gặp vấn đề hoặc khó khăn do hành động của bản thân. Các từ liên quan: 'Trouble' (rắc rối), 'Problem' (vấn đề), 'Difficulty' (khó khăn).

Video minh hoạ Gặp rắc rối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Gặp rắc rối

Câu hỏi thường gặp về "Gặp rắc rối"

Gặp rắc rối tiếng Anh là gì?

Gặp rắc rối tiếng Anh là "Get into trouble" (động từ), nghĩa là: Gặp phải vấn đề hoặc rắc rối, thường do hành động của chính mình.

"Get into trouble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Get into trouble" nghĩa tiếng Việt là "Gặp rắc rối". Gặp rắc rối là khi gặp vấn đề hoặc khó khăn do hành động của bản thân.

Phát âm "Get into trouble" như thế nào?

"Get into trouble" có phiên âm IPA /gɛt ɪntu ˈtrʌbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Get into trouble"?

He got into trouble for driving too fast. — Anh ấy đã gặp rắc rối vì lái xe quá nhanh.