The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rối loạn hành vi tiếng Anh là gì?

rối loạn hành vi tiếng Anh là Behavioral disorder /bɪˈheɪvjərəl dɪsˈɔːdə/. Rối loạn hành vi là tình trạng mà người mắc gặp khó khăn trong việc kiểm soát hành vi phù hợp với chuẩn mực xã hội.

Hình minh hoạ "rối loạn hành vi" tiếng Anh là "Behavioral disorder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Behavioral disorder

Danh từ
/bɪˈheɪvjərəl dɪsˈɔːdə/

Ví dụ câu với rối loạn hành vi / Behavioral disorder

  1. 1

    Trẻ em mắc rối loạn hành vi có thể gây rối trong lớp học.

    Children with behavioral disorder may cause disruptions in class.

  2. 2

    Việc điều trị rối loạn hành vi cần sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường.

    Treating behavioral disorder requires cooperation between family and school.

Ghi chú dùng từ rối loạn hành vi

Rối loạn hành vi là dạng rối loạn tâm thần ảnh hưởng đến hành vi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tâm thần' (mental disorder), 'điều trị' (treatment), và 'hành vi' (behavior).

Video minh hoạ rối loạn hành vi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rối loạn hành vi

Câu hỏi thường gặp về "rối loạn hành vi"

Rối loạn hành vi tiếng Anh là gì?

Rối loạn hành vi tiếng Anh là "Behavioral disorder" (danh từ), nghĩa là: Rối loạn hành vi là tình trạng mà người mắc gặp khó khăn trong việc kiểm soát hành vi phù hợp với chuẩn mực xã hội.

"Behavioral disorder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Behavioral disorder" nghĩa tiếng Việt là "rối loạn hành vi". Rối loạn hành vi là dạng rối loạn tâm thần ảnh hưởng đến hành vi.

Phát âm "Behavioral disorder" như thế nào?

"Behavioral disorder" có phiên âm IPA /bɪˈheɪvjərəl dɪsˈɔːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Behavioral disorder"?

Children with behavioral disorder may cause disruptions in class. — Trẻ em mắc rối loạn hành vi có thể gây rối trong lớp học.