The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rối loạn kinh nguyệt tiếng Anh là gì?

rối loạn kinh nguyệt tiếng Anh là Menstrual disorder /ˈmɛnstrʊəl dɪsˈɔːdə/. Rối loạn kinh nguyệt là tình trạng bất thường về chu kỳ kinh, lượng máu hoặc thời gian hành kinh.

Hình minh hoạ "rối loạn kinh nguyệt" tiếng Anh là "Menstrual disorder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Menstrual disorder

Danh từ
/ˈmɛnstrʊəl dɪsˈɔːdə/

Ví dụ câu với rối loạn kinh nguyệt / Menstrual disorder

  1. 1

    Cô ấy đã đi khám bác sĩ vì rối loạn kinh nguyệt kéo dài.

    She visited the doctor due to prolonged menstrual disorder.

  2. 2

    Rối loạn kinh nguyệt có thể do căng thẳng hoặc vấn đề nội tiết.

    Menstrual disorder can be caused by stress or hormonal issues.

Ghi chú dùng từ rối loạn kinh nguyệt

Rối loạn kinh nguyệt là tình trạng bất thường về chu kỳ kinh. Các thuật ngữ liên quan gồm có chu kỳ kinh nguyệt (menstrual cycle), nội tiết (hormones), và rối loạn nội tiết (hormonal imbalance).

Video minh hoạ rối loạn kinh nguyệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rối loạn kinh nguyệt

Câu hỏi thường gặp về "rối loạn kinh nguyệt"

Rối loạn kinh nguyệt tiếng Anh là gì?

Rối loạn kinh nguyệt tiếng Anh là "Menstrual disorder" (danh từ), nghĩa là: Rối loạn kinh nguyệt là tình trạng bất thường về chu kỳ kinh, lượng máu hoặc thời gian hành kinh.

"Menstrual disorder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Menstrual disorder" nghĩa tiếng Việt là "rối loạn kinh nguyệt". Rối loạn kinh nguyệt là tình trạng bất thường về chu kỳ kinh.

Phát âm "Menstrual disorder" như thế nào?

"Menstrual disorder" có phiên âm IPA /ˈmɛnstrʊəl dɪsˈɔːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Menstrual disorder"?

She visited the doctor due to prolonged menstrual disorder. — Cô ấy đã đi khám bác sĩ vì rối loạn kinh nguyệt kéo dài.