Tiếng Việt
Phí năng tiếng Anh là gì?
phí năng tiếng Anh là Energy fee /ˈɛnədʒi fiː/. Phí năng lượng là khoản phí thu để sử dụng hoặc tiêu thụ năng lượng như điện, gas hoặc nhiên liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Energy fee
Ví dụ câu với phí năng / Energy fee
- 1
Chúng tôi phải trả phí năng lượng hàng tháng cho căn hộ của mình.
We have to pay an energy fee every month for our apartment.
- 2
Chi phí năng lượng tăng khiến gia đình phải tiết kiệm điện hơn.
The rising energy fee makes the family save electricity more.
Ghi chú dùng từ phí năng
Phí năng đề cập đến khoản tiền phải trả cho việc sử dụng năng lượng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'electricity bill' (hóa đơn điện), 'gas fee' (phí gas), 'fuel cost' (chi phí nhiên liệu).
Video minh hoạ phí năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí năng
Câu hỏi thường gặp về "phí năng"
Phí năng tiếng Anh là gì?
Phí năng tiếng Anh là "Energy fee" (danh từ), nghĩa là: Phí năng lượng là khoản phí thu để sử dụng hoặc tiêu thụ năng lượng như điện, gas hoặc nhiên liệu.
"Energy fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Energy fee" nghĩa tiếng Việt là "phí năng". Phí năng đề cập đến khoản tiền phải trả cho việc sử dụng năng lượng.
Phát âm "Energy fee" như thế nào?
"Energy fee" có phiên âm IPA /ˈɛnədʒi fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Energy fee"?
We have to pay an energy fee every month for our apartment. — Chúng tôi phải trả phí năng lượng hàng tháng cho căn hộ của mình.