Tiếng Việt
Rút hồ sơ tiếng Anh là gì?
rút hồ sơ tiếng Anh là withdraw /wɪðˈdrɔ/. rút hồ sơ là hành động lấy lại hoặc hủy bỏ hồ sơ đã nộp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
withdraw
Ví dụ câu với rút hồ sơ / withdraw
- 1
Tôi đã rút hồ sơ xin việc của mình hôm qua.
I withdrew my job application yesterday.
- 2
Cô ấy quyết định rút hồ sơ học bạ để chuyển trường.
She decided to withdraw her academic record to transfer schools.
Ghi chú dùng từ rút hồ sơ
Rút hồ sơ là hành động lấy lại hoặc hủy bỏ hồ sơ đã nộp. Các từ liên quan gồm có 'submit' (nộp), 'cancel' (hủy bỏ), 'resubmit' (nộp lại).
Video minh hoạ rút hồ sơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rút hồ sơ
Câu hỏi thường gặp về "rút hồ sơ"
Rút hồ sơ tiếng Anh là gì?
Rút hồ sơ tiếng Anh là "withdraw" (động từ), nghĩa là: rút hồ sơ là hành động lấy lại hoặc hủy bỏ hồ sơ đã nộp.
"withdraw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"withdraw" nghĩa tiếng Việt là "rút hồ sơ". Rút hồ sơ là hành động lấy lại hoặc hủy bỏ hồ sơ đã nộp.
Phát âm "withdraw" như thế nào?
"withdraw" có phiên âm IPA /wɪðˈdrɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "withdraw"?
I withdrew my job application yesterday. — Tôi đã rút hồ sơ xin việc của mình hôm qua.