The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trích quỹ tiếng Anh là gì?

trích quỹ tiếng Anh là withdraw from fund /wɪðˈdrɔː frəm fʌnd/. Rút tiền hoặc tài chính từ quỹ hoặc nguồn vốn.

Hình minh hoạ "trích quỹ" tiếng Anh là "withdraw from fund"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

withdraw from fund

Động từ
/wɪðˈdrɔː frəm fʌnd/

Ví dụ câu với trích quỹ / withdraw from fund

  1. 1

    Anh ấy đã rút tiền từ quỹ để chi tiêu cho dự án.

    He withdrew money from the fund to cover project expenses.

  2. 2

    Chúng tôi cần rút quỹ để đầu tư vào thiết bị mới.

    We need to withdraw from the fund to invest in new equipment.

Ghi chú dùng từ trích quỹ

Trích quỹ là hành động lấy tiền từ quỹ hoặc nguồn vốn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fund allocation' (phân bổ quỹ), 'fund management' (quản lý quỹ), và 'financial withdrawal' (rút tiền tài chính).

Video minh hoạ trích quỹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trích quỹ

Câu hỏi thường gặp về "trích quỹ"

Trích quỹ tiếng Anh là gì?

Trích quỹ tiếng Anh là "withdraw from fund" (động từ), nghĩa là: Rút tiền hoặc tài chính từ quỹ hoặc nguồn vốn.

"withdraw from fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"withdraw from fund" nghĩa tiếng Việt là "trích quỹ". Trích quỹ là hành động lấy tiền từ quỹ hoặc nguồn vốn.

Phát âm "withdraw from fund" như thế nào?

"withdraw from fund" có phiên âm IPA /wɪðˈdrɔː frəm fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "withdraw from fund"?

He withdrew money from the fund to cover project expenses. — Anh ấy đã rút tiền từ quỹ để chi tiêu cho dự án.