The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rút tên khỏi tiếng Anh là gì?

rút tên khỏi tiếng Anh là withdraw /wɪðˈdrɔ/. rút tên khỏi danh sách hoặc cuộc thi, không còn tham gia nữa.

Hình minh hoạ "rút tên khỏi" tiếng Anh là "withdraw"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

withdraw

Động từ
/wɪðˈdrɔ/

Ví dụ câu với rút tên khỏi / withdraw

  1. 1

    Anh ấy đã rút tên khỏi cuộc thi vì lý do cá nhân.

    He decided to withdraw from the competition due to personal reasons.

  2. 2

    Công ty đã rút tên khỏi dự án để tập trung vào các nhiệm vụ khác.

    The company withdrew from the project to focus on other tasks.

Ghi chú dùng từ rút tên khỏi

Rút tên khỏi thường dùng trong các tình huống bỏ cuộc hoặc rút lui khỏi danh sách hoặc cuộc thi. Các từ liên quan: 'resign' (từ chức), 'leave' (rời đi), 'discontinue' (ngừng).

Video minh hoạ rút tên khỏi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rút tên khỏi

Câu hỏi thường gặp về "rút tên khỏi"

Rút tên khỏi tiếng Anh là gì?

Rút tên khỏi tiếng Anh là "withdraw" (động từ), nghĩa là: rút tên khỏi danh sách hoặc cuộc thi, không còn tham gia nữa.

"withdraw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"withdraw" nghĩa tiếng Việt là "rút tên khỏi". Rút tên khỏi thường dùng trong các tình huống bỏ cuộc hoặc rút lui khỏi danh sách hoặc cuộc thi.

Phát âm "withdraw" như thế nào?

"withdraw" có phiên âm IPA /wɪðˈdrɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "withdraw"?

He decided to withdraw from the competition due to personal reasons. — Anh ấy đã rút tên khỏi cuộc thi vì lý do cá nhân.