Tiếng Việt
Rút tiền mặt tiếng Anh là gì?
rút tiền mặt tiếng Anh là withdraw /wɪðˈdrɔ/. Rút tiền mặt là hành động lấy tiền từ tài khoản ngân hàng ra để sử dụng trực tiếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
withdraw
Ví dụ câu với rút tiền mặt / withdraw
- 1
Tôi cần rút tiền mặt từ máy ATM.
I need to withdraw cash from the ATM.
- 2
Anh ấy đã rút tiền mặt để thanh toán hóa đơn.
He withdrew cash to pay the bill.
Ghi chú dùng từ rút tiền mặt
Rút tiền mặt là hành động lấy tiền từ ngân hàng. Các từ liên quan: deposit (gửi tiền), transfer (chuyển khoản), ATM (máy rút tiền tự động).
Video minh hoạ rút tiền mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rút tiền mặt
Câu hỏi thường gặp về "rút tiền mặt"
Rút tiền mặt tiếng Anh là gì?
Rút tiền mặt tiếng Anh là "withdraw" (động từ), nghĩa là: Rút tiền mặt là hành động lấy tiền từ tài khoản ngân hàng ra để sử dụng trực tiếp.
"withdraw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"withdraw" nghĩa tiếng Việt là "rút tiền mặt". Rút tiền mặt là hành động lấy tiền từ ngân hàng.
Phát âm "withdraw" như thế nào?
"withdraw" có phiên âm IPA /wɪðˈdrɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "withdraw"?
I need to withdraw cash from the ATM. — Tôi cần rút tiền mặt từ máy ATM.