Tiếng Việt
Sai số chuẩn tiếng Anh là gì?
Sai số chuẩn tiếng Anh là Standard error /ˈstændəd ˈɛrə/. Sai số chuẩn là độ lệch trung bình của mẫu số trong ước lượng thống kê, thể hiện độ chính xác của ước lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Standard error
Ví dụ câu với Sai số chuẩn / Standard error
- 1
Sai số chuẩn nhỏ cho thấy ước lượng chính xác hơn.
A small standard error indicates a more accurate estimate.
- 2
Chúng ta cần tính sai số chuẩn để đánh giá độ tin cậy của kết quả.
We need to calculate the standard error to assess the reliability of the results.
Ghi chú dùng từ Sai số chuẩn
Sai số chuẩn là khái niệm quan trọng trong thống kê, liên quan đến độ chính xác của ước lượng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'biên độ tin cậy' (confidence interval) và 'phân phối chuẩn' (normal distribution).
Video minh hoạ Sai số chuẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sai số chuẩn
Câu hỏi thường gặp về "Sai số chuẩn"
Sai số chuẩn tiếng Anh là gì?
Sai số chuẩn tiếng Anh là "Standard error" (danh từ), nghĩa là: Sai số chuẩn là độ lệch trung bình của mẫu số trong ước lượng thống kê, thể hiện độ chính xác của ước lượng.
"Standard error" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Standard error" nghĩa tiếng Việt là "Sai số chuẩn". Sai số chuẩn là khái niệm quan trọng trong thống kê, liên quan đến độ chính xác của ước lượng.
Phát âm "Standard error" như thế nào?
"Standard error" có phiên âm IPA /ˈstændəd ˈɛrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Standard error"?
A small standard error indicates a more accurate estimate. — Sai số chuẩn nhỏ cho thấy ước lượng chính xác hơn.