The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sai sót trọng yếu tiếng Anh là gì?

sai sót trọng yếu tiếng Anh là Significant error /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈɛrə/. Lỗi quan trọng hoặc nghiêm trọng ảnh hưởng lớn đến kết quả hoặc quá trình.

Hình minh hoạ "sai sót trọng yếu" tiếng Anh là "Significant error"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Significant error

Danh từ
/sɪɡˈnɪfɪkənt ˈɛrə/

Ví dụ câu với sai sót trọng yếu / Significant error

  1. 1

    Một lỗi trọng yếu trong báo cáo tài chính có thể dẫn đến quyết định sai lầm của nhà đầu tư.

    A significant error in the financial report could lead to incorrect investor decisions.

  2. 2

    Phát hiện lỗi trọng yếu trong dự án giúp đội ngũ sửa chữa kịp thời để tránh hậu quả nghiêm trọng.

    Detecting a significant error in the project allows the team to fix it promptly to avoid serious consequences.

Ghi chú dùng từ sai sót trọng yếu

Sai sót trọng yếu đề cập đến lỗi có ảnh hưởng lớn. Các từ liên quan: 'critical mistake' (lỗi nghiêm trọng), 'major flaw' (lỗi lớn), 'error' (lỗi), 'mistake' (sai lầm).

Video minh hoạ sai sót trọng yếu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sai sót trọng yếu

Câu hỏi thường gặp về "sai sót trọng yếu"

Sai sót trọng yếu tiếng Anh là gì?

Sai sót trọng yếu tiếng Anh là "Significant error" (danh từ), nghĩa là: Lỗi quan trọng hoặc nghiêm trọng ảnh hưởng lớn đến kết quả hoặc quá trình.

"Significant error" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Significant error" nghĩa tiếng Việt là "sai sót trọng yếu". Sai sót trọng yếu đề cập đến lỗi có ảnh hưởng lớn.

Phát âm "Significant error" như thế nào?

"Significant error" có phiên âm IPA /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈɛrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Significant error"?

A significant error in the financial report could lead to incorrect investor decisions. — Một lỗi trọng yếu trong báo cáo tài chính có thể dẫn đến quyết định sai lầm của nhà đầu tư.