Tiếng Việt
Sái thuốc lá sót lại trong tẩu tiếng Anh là gì?
sái thuốc lá sót lại trong tẩu tiếng Anh là tobacco residue /təˈbæk.oʊ ˈrɛz.ɪ.djuː/. Chất còn lại trong tẩu thuốc sau khi hút, thường là bụi hoặc cặn thuốc lá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tobacco residue
Ví dụ câu với sái thuốc lá sót lại trong tẩu / tobacco residue
- 1
Anh ấy đã dùng tẩu thuốc residue để làm sạch.
He used tobacco residue to clean the pipe.
- 2
Tẩu thuốc residue có thể gây hại nếu không được làm sạch đúng cách.
Tobacco residue can be harmful if not cleaned properly.
Ghi chú dùng từ sái thuốc lá sót lại trong tẩu
Tobacco residue là phần còn lại của thuốc lá trong tẩu sau khi hút. Các từ liên quan: 'residue' (cặn, bụi), 'pipe' (ống hút), 'smoke' (khói).
Video minh hoạ sái thuốc lá sót lại trong tẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sái thuốc lá sót lại trong tẩu
Câu hỏi thường gặp về "sái thuốc lá sót lại trong tẩu"
Sái thuốc lá sót lại trong tẩu tiếng Anh là gì?
Sái thuốc lá sót lại trong tẩu tiếng Anh là "tobacco residue" (danh từ), nghĩa là: Chất còn lại trong tẩu thuốc sau khi hút, thường là bụi hoặc cặn thuốc lá.
"tobacco residue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tobacco residue" nghĩa tiếng Việt là "sái thuốc lá sót lại trong tẩu". Tobacco residue là phần còn lại của thuốc lá trong tẩu sau khi hút.
Phát âm "tobacco residue" như thế nào?
"tobacco residue" có phiên âm IPA /təˈbæk.oʊ ˈrɛz.ɪ.djuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tobacco residue"?
He used tobacco residue to clean the pipe. — Anh ấy đã dùng tẩu thuốc residue để làm sạch.