Tiếng Việt
Tầng 5 tiếng Anh là gì?
tầng 5 tiếng Anh là the fifth floor /ðə fɪfθ flɔr/. Tầng thứ năm của một tòa nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the fifth floor
Ví dụ câu với tầng 5 / the fifth floor
- 1
The office is on the fifth floor.
Văn phòng ở tầng năm.
- 2
She lives on the fifth floor.
Cô ấy sống ở tầng năm.
Ghi chú dùng từ tầng 5
Từ chỉ vị trí trong tòa nhà. Các từ liên quan: floor (tầng), building (tòa nhà), elevator (thang máy).
Video minh hoạ tầng 5
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tầng 5
Câu hỏi thường gặp về "tầng 5"
Tầng 5 tiếng Anh là gì?
Tầng 5 tiếng Anh là "the fifth floor" (danh từ), nghĩa là: Tầng thứ năm của một tòa nhà.
"the fifth floor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the fifth floor" nghĩa tiếng Việt là "tầng 5". Từ chỉ vị trí trong tòa nhà.
Phát âm "the fifth floor" như thế nào?
"the fifth floor" có phiên âm IPA /ðə fɪfθ flɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the fifth floor"?
Văn phòng ở tầng năm. — The office is on the fifth floor.