Tiếng Việt
Sàn thao tác tiếng Anh là gì?
Sàn thao tác tiếng Anh là working floor /ˈwɜːrkɪŋ floʊr/. Khu vực trong nhà xưởng hoặc nhà máy nơi công nhân thực hiện các công việc chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
working floor
Ví dụ câu với Sàn thao tác / working floor
- 1
Công nhân tập trung trên sàn thao tác để lắp ráp các linh kiện.
Workers gathered on the working floor to assemble the components.
- 2
An toàn trên sàn thao tác là ưu tiên hàng đầu trong nhà máy.
Safety on the working floor is a top priority in the factory.
Ghi chú dùng từ Sàn thao tác
Sàn thao tác là nơi làm việc chính trong nhà máy, liên quan đến các hoạt động sản xuất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'assembly line' (băng chuyền lắp ráp), 'workstation' (trạm làm việc), và 'factory floor' (sàn nhà máy).
Video minh hoạ Sàn thao tác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sàn thao tác
Câu hỏi thường gặp về "Sàn thao tác"
Sàn thao tác tiếng Anh là gì?
Sàn thao tác tiếng Anh là "working floor" (danh từ), nghĩa là: Khu vực trong nhà xưởng hoặc nhà máy nơi công nhân thực hiện các công việc chính.
"working floor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"working floor" nghĩa tiếng Việt là "Sàn thao tác". Sàn thao tác là nơi làm việc chính trong nhà máy, liên quan đến các hoạt động sản xuất.
Phát âm "working floor" như thế nào?
"working floor" có phiên âm IPA /ˈwɜːrkɪŋ floʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "working floor"?
Workers gathered on the working floor to assemble the components. — Công nhân tập trung trên sàn thao tác để lắp ráp các linh kiện.