Tiếng Việt
Sàn nâng tiếng Anh là gì?
Sàn nâng tiếng Anh là raised floor //reɪzd floʊr//. Mặt sàn được nâng cao hơn so với mặt sàn chính để tạo không gian hoặc lắp đặt hệ thống dưới sàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
raised floor
Ví dụ câu với Sàn nâng / raised floor
- 1
The raised floor in the server room allows for easy access to cables.
Trong phòng máy chủ, sàn nâng giúp dễ dàng truy cập các dây cáp.
- 2
The office has a raised floor to hide wiring and improve airflow.
Văn phòng có sàn nâng để giấu dây điện và cải thiện luồng không khí.
Ghi chú dùng từ Sàn nâng
Sàn nâng là loại sàn được nâng cao để chứa hệ thống hoặc dây điện. Các thuật ngữ liên quan: 'flooring' (sàn nhà), 'cabling' (dây cáp), 'HVAC' (hệ thống điều hòa không khí).
Video minh hoạ Sàn nâng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sàn nâng
Câu hỏi thường gặp về "Sàn nâng"
Sàn nâng tiếng Anh là gì?
Sàn nâng tiếng Anh là "raised floor" (danh từ), nghĩa là: Mặt sàn được nâng cao hơn so với mặt sàn chính để tạo không gian hoặc lắp đặt hệ thống dưới sàn.
"raised floor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"raised floor" nghĩa tiếng Việt là "Sàn nâng". Sàn nâng là loại sàn được nâng cao để chứa hệ thống hoặc dây điện.
Phát âm "raised floor" như thế nào?
"raised floor" có phiên âm IPA //reɪzd floʊr//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "raised floor"?
Trong phòng máy chủ, sàn nâng giúp dễ dàng truy cập các dây cáp. — The raised floor in the server room allows for easy access to cables.