The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xếp thứ tự tiếng Anh là gì?

xếp thứ tự tiếng Anh là sort in order /sɔːrt ɪn ˈɔːrdər/. Sắp xếp các vật hoặc dữ liệu theo một trật tự nhất định, thường dựa trên tiêu chí nào đó.

Hình minh hoạ "xếp thứ tự" tiếng Anh là "sort in order"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sort in order

Động từ
/sɔːrt ɪn ˈɔːrdər/

Ví dụ câu với xếp thứ tự / sort in order

  1. 1

    Bạn cần sắp xếp các tài liệu theo thứ tự thời gian.

    You need to sort the documents in chronological order.

  2. 2

    Hãy sắp xếp các số theo thứ tự từ nhỏ đến lớn.

    Arrange the numbers in ascending order.

Ghi chú dùng từ xếp thứ tự

Xếp thứ tự là hành động tổ chức các vật hoặc dữ liệu theo một trật tự nhất định. Các thuật ngữ liên quan: 'arrange' (sắp xếp), 'order' (thứ tự), 'sequence' (dãy số).

Video minh hoạ xếp thứ tự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xếp thứ tự

Câu hỏi thường gặp về "xếp thứ tự"

Xếp thứ tự tiếng Anh là gì?

Xếp thứ tự tiếng Anh là "sort in order" (động từ), nghĩa là: Sắp xếp các vật hoặc dữ liệu theo một trật tự nhất định, thường dựa trên tiêu chí nào đó.

"sort in order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sort in order" nghĩa tiếng Việt là "xếp thứ tự". Xếp thứ tự là hành động tổ chức các vật hoặc dữ liệu theo một trật tự nhất định.

Phát âm "sort in order" như thế nào?

"sort in order" có phiên âm IPA /sɔːrt ɪn ˈɔːrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sort in order"?

You need to sort the documents in chronological order. — Bạn cần sắp xếp các tài liệu theo thứ tự thời gian.