The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sau 1 thời gian tiếng Anh là gì?

sau 1 thời gian tiếng Anh là after a while /ˈɑːftər ə waɪl/. Sau một khoảng thời gian nhất định, sau một thời gian.

Hình minh hoạ "sau 1 thời gian" tiếng Anh là "after a while"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

after a while

Trạng từ
/ˈɑːftər ə waɪl/

Ví dụ câu với sau 1 thời gian / after a while

  1. 1

    Sau một thời gian, tôi đã quen với công việc mới.

    After a while, I got used to the new job.

  2. 2

    Chúng tôi đã đợi lâu, nhưng cuối cùng họ cũng đến.

    We waited for a long time, but eventually they arrived.

Ghi chú dùng từ sau 1 thời gian

Thể hiện sự kiện xảy ra sau một khoảng thời gian nhất định. Các từ liên quan: 'eventually' (cuối cùng), 'later' (sau đó), 'soon' (sớm).

Video minh hoạ sau 1 thời gian

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sau 1 thời gian

Câu hỏi thường gặp về "sau 1 thời gian"

Sau 1 thời gian tiếng Anh là gì?

Sau 1 thời gian tiếng Anh là "after a while" (trạng từ), nghĩa là: Sau một khoảng thời gian nhất định, sau một thời gian.

"after a while" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"after a while" nghĩa tiếng Việt là "sau 1 thời gian". Thể hiện sự kiện xảy ra sau một khoảng thời gian nhất định.

Phát âm "after a while" như thế nào?

"after a while" có phiên âm IPA /ˈɑːftər ə waɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "after a while"?

After a while, I got used to the new job. — Sau một thời gian, tôi đã quen với công việc mới.